Tổng quan sản phẩm
Được thiết kế dành cho các kỹ sư âm thanh muốn bổ sở hữu chất âm EQ 1073 kinh điển trong định dạng 500 Series gọn gàng, Heritage Audio 73EQ JR mang lại khả năng can thiệp âm sắc vô cùng tinh tế:
-
Mạch Equalizer 3-Band Đỉnh Cao Mang Phong Cách Neve 1073: Thiết kế dựa trên nguyên bản mạch EQ của module 1073 cổ điển. Module sử dụng mạch khuếch đại dòng Line Preamp Class A (+6dB đến -20dB) kết hợp với các biến áp Carnhill UK, cho phép can thiệp độ cân bằng âm sắc mà không làm ảnh hưởng đến độ động gốc của bản ghi.
-
Dải Tần Cao (High Frequency) & Tần Thấp (Low Frequency) Kiểu Baxandall Shelving:
-
High Shelf: Cung cấp độ tăng/giảm ±16 dB với 4 tần số trung tâm có thể lựa chọn (10 kHz, 12 kHz, 16 kHz, 20 kHz). Tạo hiệu ứng dải cao "Airy" mịn màng, sáng rõ mà hoàn toàn không bị chói gắt.
-
Low Shelf: Cung cấp độ tăng/giảm ±16 dB với 4 tần số trung tâm (35 Hz, 60 Hz, 110 Hz, 220 Hz). Giúp gia tăng độ nặng, độ sâu dải trầm hoặc dọn sạch tiếng bùn đất một cách mượt mà.
-
Dải Tần Trung (Mid Frequency) Sử Dụng Mạch Cuộn Cảm Đôi (Dual-Inductor Peak EQ): Dải Mid trang bị mạch Peaking với băng thông cố định (Fixed-Q) dựa trên cuộn cảm đôi (Dual-Inductor), cho phép tăng/giảm ±18 dB tại 6 tần số trung tâm chọn lọc (0.36 kHz, 0.7 kHz, 1.6 kHz, 3.2 kHz, 4.8 kHz, 7.2 kHz). Giúp đẩy nổi giọng hát (Vocal), Guitar hoặc Snare lên phía trước bản mix cực kỳ tự nhiên.
-
Tầng Đầu Ra Dùng Tranzito 2N3055 Thuần Class A Siêu Headroom: Sử dụng tầng xuất âm Class A Single-ended kéo bởi sò công suất 2N3055 kết hợp biến áp xuất âm Carnhill. Cấu trúc này mang lại dải chịu tải (Headroom) cực đại trên +26 dBu, giúp âm thanh luôn căng tròn và bão hòa dải hài mượt mượt khi thúc ép gain.
-
Mạch Khởi Động Chậm Tích Hợp (Slow Turn-On Power Supply): Trang bị bộ nguồn nội bộ với cơ chế khởi động chậm (+24V Slow-start), giúp hạn chế dòng điện dâng tức thời (Inrush Current) khi bật nguồn khung Chassis 500 Series, bảo vệ an toàn cho bộ nguồn tổng và các module xung quanh.
10 Tính năng nổi bật của bộ sản phẩm
-
Thiết kế module chuẩn 500 Series single-slot: Nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt vào các khung Chassis 500.
-
Mạch EQ 3-band phong cách Neve 1073 huyền thoại: Mang lại màu âm Analog vintage ấm áp.
-
Mạch khuếch đại Line Preamp Class A rời (+6dB đến -20dB): Cho phép tinh chỉnh Gain Staging chuẩn xác.
-
Biến áp đầu vào và đầu ra Carnhill UK tùy biến: Bổ sung dải hài âm bão hòa mượt mượt.
-
High Shelf Baxandall 4 tần số chọn lựa (10, 12, 16, 20 kHz): Tạo độ mở thoáng dải cao mượt mà.
-
Low Shelf Baxandall 4 tần số chọn lựa (35, 60, 110, 220 Hz): Tăng cường độ nảy dải trầm.
-
Mid Band Peaking Dual-Inductor 6 tần số chọn lựa: Đẩy nổi tần số trung âm sắc nét.
-
Tầng xuất âm Class A kéo bằng tranzito 2N3055: Cho Headroom rộng lớn và độ nảy tròn tiếng.
-
Mạch bảo vệ khởi động chậm (Slow-start +24V): Giúp hệ thống 500 Series hoạt động bền bỉ.
-
Núm vặn mạ phong cách Marconi đúc cổ điển: Sang trọng, trực quan và cảm giác vặn cực kỳ mượt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí |
Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu |
Heritage Audio (Tây Ban Nha / Spain) |
| Model |
73EQ JR (Heritage Audio 73EQ JR 500 Series Equalizer) |
| Dạng thiết bị (Format) |
Single-Slot 500 Series Module |
| Cấu trúc mạch (Topology) |
100% Discrete Class A (Mạch EQ 1073-Style) |
| Biến áp (Transformers) |
Biến áp đầu vào & đầu ra Carnhill UK tùy biến |
| Mạch Line Preamplifier |
Class A gain range từ +6 dB đến -20 dB |
| High Frequency EQ (High Shelf) |
±16 dB Baxandall type (10 kHz, 12 kHz, 16 kHz, 20 kHz) |
| Low Frequency EQ (Low Shelf) |
±16 dB Baxandall type (35 Hz, 60 Hz, 110 Hz, 220 Hz) |
| Mid Frequency EQ (Mid Peak) |
±18 dB Fixed-Q Dual-Inductor (0.36, 0.7, 1.6, 3.2, 4.8, 7.2 kHz) |
| Tầng xuất âm (Output Stage) |
Class A Single-Ended 2N3055 Driven |
| Mức tín hiệu đầu ra tối đa (Max Output) |
> +26 dBu vào tải 600 Ohms |
| Độ méo hài tổng (THD+N) |
< 0.025% @ 1 kHz (+11 dBu output) |
| Nguồn điện tương thích |
+24V Slow-turn-on tích hợp (Tối ưu cho mọi 500 Series Lunchbox) |
| Kích thước vật lý (Slot 500) |
Standard Single 500-Series Slot (13.3 cm x 3.8 cm x 17.0 cm) |
| Khối lượng thực (Net Weight) |
~ 0.85 kg |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm