Tổng quan sản phẩm
Kế thừa di sản mạch nén phản hồi (Feedback-type Compression) danh tiếng từ API, API 525A FET Compressor nâng tầm chuẩn mực cổ điển bằng việc mở rộng các thông số kiểm soát linh hoạt, đáp ứng hoàn hảo cho quy trình thu âm và trộn nhạc hiện đại.
Sản phẩm chinh phục các Sound Engineer nhờ những ưu điểm vượt trội:
-
Mạch Nén Feedback FET Mở Rộng: Tận dụng tối đa ưu thế tốc độ nén siêu nhanh của linh kiện FET kết hợp với thiết kế mạch Feedback vintage, tạo nên độ nảy lực mạnh mẽ, kiểm soát dynamic cực kỳ sắc nét mà vẫn tự nhiên.
-
Tính Năng Ceiling Control Độc Đáo: Tự động đồng bộ giữa việc hạ thấp ngưỡng Threshold (tăng mức độ nén) và nâng bù lại Gain (Make-up Gain). Nhờ đó, người dùng có thể thay đổi độ động dynamic tức thì mà không lo làm biến đổi âm lượng đầu ra (Output Level).
-
Điều Chỉnh Attack & Release Linh Hoạt: Bổ sung dải Attack điều chỉnh từ 15 microseconds đến 15 milliseconds cùng 7 chế độ Release chuyển đổi (.05s – 2.0s), cho phép tùy biến tốc độ nén cho từng nhạc cụ từ Snare drum nhanh gắt cho tới Vocals mềm mại.
-
Mạch Discrete 2520 / 2510 Op-Amp & Biến Áp Độc Quyền: Bảo toàn độ trung thực của tín hiệu, tạo ra dải trầm căng đầm, dải trung nổi bật và dải headroom rộng mở.
10 Tính năng nổi bật của bộ sản phẩm
-
Thiết kế chuẩn 1 Slot 500 Series: Tương thích hoàn toàn với các khung chứa Lunchbox® và Racks chuẩn 500.
-
Mạch khuếch đại thuật toán rời rạc API 2520 & 2510 Op-Amp: Đảm bảo độ dynamic range rộng và nhiễu nền cực thấp.
-
Biến áp đầu ra API custom: Tái tạo màu âm bão hòa Analogue đầm chắc đặc trưng.
-
Bộ điều khiển Ceiling Control thông minh: Tăng nén và tự động nâng Make-up Gain cùng lúc.
-
Tùy chọn Attack variable linh hoạt: Dải điều chỉnh tốc độ từ 15 microseconds đến 15 milliseconds.
-
7 Chế độ Release đa dạng (0.05s đến 2.0s): Định hình độ gợn dính cho tín hiệu chính xác.
-
Tỷ lệ nén linh hoạt với công tắc Comp/Limit: Lựa chọn chế độ Compression (2:1) hoặc Limiting (20:1).
-
Đồng hồ VU Meter kim cổ điển: Giám sát trực quan độ nén Gain Reduction chính xác.
-
Mạch Hard-wire Bypass độc lập: So sánh A/B tín hiệu trước và sau khi xử lý trực tiếp.
-
Chế tạo thủ công tại Mỹ (Made in USA): Tiêu chuẩn hoàn thiện cơ học kiên cố và linh kiện cao cấp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí |
Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu |
API - Automated Processes, Inc. (Mỹ) |
| Model |
525A (500 Series Discrete FET Compressor) |
| Loại thiết bị |
Module Bộ nén và giới hạn tín hiệu kiểu FET (Discrete FET Compressor/Limiter) |
| Kiểu dáng thiết kế |
Chuẩn 1 Slot 500 Series |
| Mạch điện cấu tạo |
Mạch rời rạc (Discrete) với Op-Amp 2520 / 2510 & Biến áp API Output |
| Tỷ lệ nén (Ratio Slopes) |
• Compression: 2:1
• Limit: 20:1
|
| Thời gian Attack / Release |
• Attack: 15 microseconds đến 15 milliseconds
• Release: 0.05s, 0.1s, 0.2s, 0.3s, 0.5s, 1.0s, 2.0s
|
| Dải tần đáp ứng |
±0.5 dB (20 Hz – 40 kHz) |
| Mức đầu ra tối đa (Max Output) |
+28 dBu |
| Trở kháng đầu vào / đầu ra |
Input: 80k Ohms Balanced | Output: 75 Ohms Balanced |
| Kích thước vật lý (R x S x C) |
38 mm x 152 mm x 133 mm (Chuẩn 1 Slot 500 Series) |
| Khối lượng sản phẩm |
~ 0.68 kg |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm