Tổng quan chuyên sâu (Review)
Pro Tools | Carbon đại diện cho một bước tiến mới trong công nghệ thu âm bằng cách kết hợp sức mạnh của CPU máy tính với chip HDX DSP tích hợp. Điều này cho phép các kỹ sư âm thanh thu âm qua các plugin nặng mà không cảm nhận được độ trễ, đồng thời vẫn có thể tận dụng toàn bộ thư viện plugin Native khi mixing.
Thiết bị sở hữu 8 bộ tiền khuếch đại (preamp) chất lượng cao nhất của Avid, được thiết kế cực kỳ trong trẻo với dải động lên đến 126 dB. Điểm đặc biệt của Carbon là công nghệ Variable Z, cho phép người dùng thay đổi trở kháng đầu vào của các cổng Mic và Instrument để tối ưu hóa đặc tính âm sắc cho từng loại microphone hoặc pickup guitar điện.
10 Đặc tính kỹ thuật nổi bật của Avid Pro Tools | Carbon
-
Chip HDX DSP tích hợp: Cho phép thu âm và giám sát tín hiệu qua plugin với độ trễ gần như bằng không.
-
Kết nối Ethernet AVB: Cung cấp băng thông lớn và ổn định, hỗ trợ truyền tải âm thanh 32-bit/192kHz.
-
8 Preamp trong suốt: Độ phân giải cao với khả năng tái tạo âm thanh trung thực và chi tiết.
-
Công nghệ Variable Z: Điều chỉnh trở kháng đầu vào trên các cổng 1-2 (Mic/Line) và các cổng Instrument phía trước.
-
Hệ thống tản nhiệt thông minh: Thiết kế quạt siêu êm, đảm bảo sự tĩnh lặng tuyệt đối khi đặt trong phòng thu.
-
4 Đầu ra Tai nghe độc lập: Cho phép tạo ra các bản mix kiểm âm riêng biệt cho từng nghệ sĩ.
-
Mở rộng linh hoạt: Có thể kết nối thêm với các bộ Carbon Pre qua cổng ADAT hoặc AVB để tăng số lượng kênh đầu vào.
-
Tích hợp sẵn Talkback: Micro đàm thoại tích hợp giúp giao tiếp dễ dàng giữa kỹ sư và nghệ sĩ.
-
Màn hình LED trực quan: Hiển thị mức độ tín hiệu I/O và trạng thái hoạt động rõ ràng.
-
Bản quyền Pro Tools Ultimate/Studio: Thường đi kèm với gói phần mềm chuyên nghiệp và bộ plugin đồ sộ từ Avid.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính |
Thông số kỹ thuật chuyên nghiệp |
| Thương hiệu |
Avid |
| Kích thước chuẩn Rack |
1U (19-inch Rackmount) |
| Số kênh I/O đồng thời |
25 x 34 |
| Độ phân giải âm thanh |
Lên đến 32-bit / 192 kHz |
| Dải động (Dynamic Range) |
126 dB (A-weighted) |
| Kết nối máy tính |
Ethernet (AVB) |
| Cổng ADAT |
2 x I/O (Hỗ trợ 16 kênh tại 48kHz) |
| Khối lượng thiết bị |
~5.1 kg |
| Kích thước (R x C x S) |
482.6 x 44.5 x 343 mm |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm