Antelope Orion Studio Synergy Core - Audio Interface All-in-One Thunderbolt™ & USB cho Studio chuyên nghiệp
69.000.000vnđ 79.000.000vnđ -13%
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay
Hotline 24/7: 0846.840.840
Avid Pro Tools | Sync X là thiết bị đồng bộ hóa thế hệ mới, đóng vai trò là "trái tim" về thời gian cho các hệ thống Pro Tools | HDX hoặc HD Native. Thiết bị cung cấp khả năng đồng bộ hóa frame-accurate (chính xác đến từng khung hình) giữa âm thanh và video, đồng thời hoạt động như một bộ Master Clock ổn định với độ nhiễu cực thấp, đảm bảo sự nhất quán cho toàn bộ thiết bị kỹ thuật số trong phòng thu.
Trong môi trường hậu kỳ phim ảnh và truyền hình, việc duy trì sự đồng bộ giữa âm thanh và hình ảnh là yếu tố sống còn. Sync X được thiết kế để giải quyết triệt để vấn đề này nhờ công nghệ JetPLL™ giúp loại bỏ nhiễu jitter và cung cấp xung nhịp ổn định ngay cả khi làm việc với các nguồn tín hiệu bên ngoài không ổn định.
Thiết bị hỗ trợ tất cả các định dạng đồng bộ phổ biến bao gồm LTC, Video Reference (với khả năng tự động nhận diện định dạng), và Word Clock. Điểm cải tiến lớn nhất là khả năng tích hợp sâu với phần mềm Pro Tools, cho phép kỹ sư điều khiển và cấu hình trực tiếp các tham số đồng bộ ngay từ giao diện làm việc mà không cần thao tác thủ công trên phần cứng, giúp tối ưu hóa quy trình làm việc trong các dự án quy mô lớn.
Đồng bộ hóa Frame-Accurate: Đảm bảo âm thanh và video luôn khớp nhau hoàn hảo trong mọi tình huống.
Công nghệ JetPLL™: Triệt tiêu nhiễu jitter, cung cấp xung nhịp chủ (Master Clock) với độ tinh khiết cực cao.
Tự động nhận diện Video Ref: Hỗ trợ nhiều định dạng video đầu vào mà không cần cấu hình thủ công.
6 đầu ra Word Clock: Cho phép phân phối xung nhịp đồng thời cho nhiều giao diện âm thanh và thiết bị kỹ thuật số khác.
Hỗ trợ định dạng LTC: Đọc và phát mã thời gian Linear Timecode ổn định.
Tích hợp sâu với Pro Tools: Điều khiển mọi thiết lập đồng bộ trực tiếp từ phần mềm.
Màn hình OLED hiển thị rõ nét: Cung cấp thông tin trạng thái, tần số lấy mẫu và mã thời gian một cách trực quan.
Độ bền chuẩn công nghiệp: Thiết kế khung vỏ kim loại chắc chắn, chịu được cường độ làm việc 24/7.
Hỗ trợ tốc độ lấy mẫu lên đến 192 kHz: Tương thích với các dự án âm thanh độ phân giải cao nhất.
Kết nối Serial (Host): Giao tiếp trực tiếp với card HDX hoặc giao diện HD Native qua cáp đi kèm.
| Đặc tính | Thông số kỹ thuật chuyên nghiệp |
| Thương hiệu | Avid |
| Kích thước chuẩn Rack | 1U (19-inch Rackmount) |
| Đầu vào Video Ref | 2 cổng BNC (Loop through), hỗ trợ SD/HD |
| Đầu ra Word Clock | 6 cổng BNC |
| Cổng LTC | Vào/Ra qua đầu nối XLR |
| Cổng Host (Serial) | Kết nối trực tiếp với hệ thống Pro Tools |
| Độ chính xác xung nhịp | +/- 1 ppm |
| Khối lượng thiết bị | ~3.5 kg (7.7 lbs) |
| Kích thước (R x C x S) | 482.6 x 44.5 x 263 mm |
Đồng bộ hóa Frame-Accurate: Đảm bảo âm thanh và video luôn khớp nhau hoàn hảo trong mọi tình huống.
Công nghệ JetPLL™: Triệt tiêu nhiễu jitter, cung cấp xung nhịp chủ (Master Clock) với độ tinh khiết cực cao.
Tự động nhận diện Video Ref: Hỗ trợ nhiều định dạng video đầu vào mà không cần cấu hình thủ công.
6 đầu ra Word Clock: Cho phép phân phối xung nhịp đồng thời cho nhiều giao diện âm thanh và thiết bị kỹ thuật số khác.
Hỗ trợ định dạng LTC: Đọc và phát mã thời gian Linear Timecode ổn định.
Tích hợp sâu với Pro Tools: Điều khiển mọi thiết lập đồng bộ trực tiếp từ phần mềm.
Màn hình OLED hiển thị rõ nét: Cung cấp thông tin trạng thái, tần số lấy mẫu và mã thời gian một cách trực quan.
Độ bền chuẩn công nghiệp: Thiết kế khung vỏ kim loại chắc chắn, chịu được cường độ làm việc 24/7.
Hỗ trợ tốc độ lấy mẫu lên đến 192 kHz: Tương thích với các dự án âm thanh độ phân giải cao nhất.
Kết nối Serial (Host): Giao tiếp trực tiếp với card HDX hoặc giao diện HD Native qua cáp đi kèm.
| Đặc tính | Thông số kỹ thuật chuyên nghiệp |
| Thương hiệu | Avid |
| Kích thước chuẩn Rack | 1U (19-inch Rackmount) |
| Đầu vào Video Ref | 2 cổng BNC (Loop through), hỗ trợ SD/HD |
| Đầu ra Word Clock | 6 cổng BNC |
| Cổng LTC | Vào/Ra qua đầu nối XLR |
| Cổng Host (Serial) | Kết nối trực tiếp với hệ thống Pro Tools |
| Độ chính xác xung nhịp | +/- 1 ppm |
| Khối lượng thiết bị | ~3.5 kg (7.7 lbs) |
| Kích thước (R x C x S) | 482.6 x 44.5 x 263 mm |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm