Tổng quan chuyên sâu (Review)
Nếu M7 là "vũ khí nhập môn" thì M9 chính là biểu tượng của sự chuyên nghiệp. Điểm nâng cấp đáng giá nhất trên M9 chính là Multi-pattern (Đa hướng thu), cho phép bạn linh hoạt chuyển đổi giữa Cardioid, Omni và Figure-8. Điều này biến M9 thành một công cụ vạn năng: từ thu âm đơn ca, thu âm nhóm cho đến các kỹ thuật thu âm stereo phức tạp như Mid-Side.
Chất âm của M9 được tinh chỉnh để có độ mở (air) cực tốt ở dải cao, tạo ra sự sang trọng cho bản thu mà không cần can thiệp quá nhiều bằng EQ. Thân micro được chế tác từ hợp kim cao cấp với lớp sơn chống bám vân tay, đi kèm với bộ giá chống rung (Shockmount) chuyên dụng giúp loại bỏ hoàn toàn các rung động cơ học không mong muốn từ sàn nhà.
10 Tính năng nổi bật của PreSonus M9
-
Màng thu 1 inch mạ vàng: Mang lại độ nhạy cực cao và dải động rộng, bắt trọn từng chi tiết nhỏ nhất.
-
Ba hướng thu linh hoạt: Cardioid (hình tim), Omnidirectional (đa hướng) và Figure-8 (hình số 8).
-
Mạch Class-A nhiễu thấp: Đảm bảo tín hiệu đầu ra sạch sẽ, trong trẻo và có độ méo thấp nhất trong phân khúc.
-
Bộ lọc cắt tần thấp (Low-cut Filter): Loại bỏ tiếng bùn (muddy) và tiếng ù tần số thấp (rumble) ngay từ nguồn thu.
-
Nút giảm độ nhạy -10dB (Pad): Cho phép thu âm các nguồn âm thanh cực lớn mà không bị vỡ tiếng.
-
Thiết kế thân kim loại nguyên khối: Đảm bảo độ bền bỉ và khả năng chống nhiễu điện từ (RFI) tuyệt vời.
-
Dải tần đáp ứng phẳng và rộng: Từ 20 Hz đến 20 kHz, tái tạo âm thanh tự nhiên như tai người nghe trực tiếp.
-
Shockmount chuyên dụng đi kèm: Giúp cách ly micro khỏi các chấn động vật lý từ chân micro.
-
Hộp đựng chống sốc cao cấp: Bảo vệ micro an toàn khi vận chuyển hoặc lưu kho.
-
Hoàn hảo cho mọi nguồn âm: Từ Vocal, Acoustic Guitar cho đến Drum Overheads và Piano.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính |
Thông số kỹ thuật chuyên nghiệp |
| Thương hiệu |
PreSonus (USA) |
| Loại Micro |
Large Diaphragm Condenser |
| Hướng thu |
Cardioid, Omni, Figure-8 |
| Dải tần đáp ứng |
20 Hz – 20 kHz |
| Độ nhạy |
-32 dB ± 2 dB |
| Mức áp suất âm tối đa (SPL) |
145 dB (khi bật Pad) |
| Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N) |
82 dB |
| Kích thước sản phẩm |
195 mm x 52 mm |
| Kích thước đóng gói |
280 mm x 180 mm x 120 mm |
| Trọng lượng |
~480 g |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm