Tổng quan sản phẩm
Khi phòng thu của bạn bắt đầu phát triển với sự xuất hiện của các thiết bị phần cứng cao cấp như bộ EQ Heritage Audio LANG PEQ-2 hay các dòng micro đèn cần nhiều đường cắm, số lượng cổng I/O analog hạn chế trên các dòng soundcard phổ thông (như Focusrite Scarlett) sẽ nhanh chóng trở thành một nút thắt cổ chai. Thương hiệu chuyên về thiết bị kỹ thuật số của Đức - Ferrofish - đã mang đến câu trả lời hoàn hảo với phiên bản đặc biệt Ferrofish Pulse 8 AE. Thiết bị đóng vai trò như một trạm mở rộng, chuyển hóa toàn bộ hệ thống tín hiệu Analog sang thế giới Kỹ thuật số thông qua cổng quang ADAT tiêu chuẩn.
Sức mạnh cốt lõi của Pulse 8 AE nằm ở kiến trúc mạch chuyển đổi AD/DA mã hóa dải động cao được tinh chỉnh bởi các kỹ sư Đức. Thiết bị hỗ trợ xử lý luồng âm thanh độ phân giải cao chuẩn phòng thu lên tới 24-bit / 96kHz. Đi kèm là hệ thống Active Jitter Elimination (Triệt tiêu sai lệch nhịp xung) độc quyền, giúp đồng bộ hóa thời gian giữa các gói dữ liệu số ở mức độ vi mô. Điều này đảm bảo rằng âm thanh sau khi chuyển đổi không bị hiện tượng mờ nhòe không gian, giữ trọn vẹn độ động động học, dải trầm chắc chắn và dải cao tơi mịn của nguồn âm gốc.
Khác với các bộ converter thông thường có giao diện phức tạp, Pulse 8 AE được tối ưu hóa cho quy trình vận hành trực quan. Mặt trước thiết bị chuẩn Rack 1U nổi bật với hệ thống đèn LED định mức (Metering) dòng tín hiệu độc lập cho cả 8 cổng vào và 8 cổng ra, giúp kỹ sư âm thanh kiểm soát hiện tượng tràn đỉnh (Clipping) ngay trong tầm mắt. Mặt sau trang bị hệ thống cổng cắm TRS Balanced chuẩn công nghiệp, đi kèm cổng quang ADAT I/O kép, cho phép thiết bị dễ dàng cắm nối tiếp và đồng bộ với bất kỳ dòng Audio Interface nào có hỗ trợ cổng quang (như các dòng Audient, RME, Universal Audio...).
10 Tính năng nổi bật của bộ sản phẩm
-
Mở rộng I/O chuyên dụng 8x8: Cung cấp thêm 8 đường vào và 8 đường ra analog chất lượng cao thông qua kết nối quang học.
-
Giao tiếp ADAT chuẩn công nghiệp: Tương thích và phối ghép hoàn hảo với mọi dòng Soundcard/Audio Interface hỗ trợ cổng quang ADAT.
-
Mạch chuyển đổi AD/DA chuẩn Đức: Mang lại độ trung thực cao, dải tần phẳng và màu sắc âm thanh trung tính, không bị tô vẽ.
-
Hỗ trợ âm thanh Hi-Res 96kHz: Vận hành mượt mà ở các tần số lấy mẫu cao từ 44.1, 48 đến 96 kHz với độ phân giải 24-bit.
-
Mạch triệt tiêu Jitter chủ động: Đảm bảo xung Clock nội tại siêu chính xác, giữ hình ảnh Stereo sắc nét và trường âm sâu rộng.
-
Hệ thống đèn LED Meter trực quan: Giám sát thời gian thực biên độ tín hiệu của từng kênh độc lập ngay trên mặt máy.
-
Cổng kết nối TRS Balanced toàn diện: Đảm bảo đường truyền tín hiệu analog sạch sẽ, chống nhiễu sọc điện từ trên dây dẫn.
-
Thiết kế không quạt (Fanless design): Vận hành hoàn toàn yên tĩnh, nền âm tĩnh lặng tuyệt đối cho phòng thu âm phòng điều khiển.
-
Khả năng đồng bộ Word Clock: Tích hợp cổng BNC Word Clock I/O giúp khóa xung đồng bộ chính xác với hệ thống Master Clock trung tâm.
-
Vỏ thép chuẩn Rack 1U bền bỉ: Thiết kế cơ khí công nghiệp đầm chắc, tản nhiệt qua thân vỏ, độ bền bỉ kéo dài nhiều năm.
Thông số kỹ thuật chi tiết (Bản đầy đủ)
| Tiêu chí |
Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu |
Ferrofish (Thiết kế và định chuẩn kỹ thuật tại Đức - Made in Germany) |
| Model |
Pulse 8 AE (Anniversary Edition) |
| Loại thiết bị |
8 x 8 AD/DA Converter with ADAT (Bộ chuyển đổi tín hiệu số/tương tự chuyên dụng) |
| Số kênh xử lý (I/O) |
8 ngõ vào Analog / 8 ngõ ra Analog | 8 ngõ vào ADAT / 8 ngõ ra ADAT |
| Độ phân giải âm thanh |
24-bit PCM kỹ thuật số |
| Tần số lấy mẫu hỗ trợ |
44.1 kHz, 48 kHz, 88.2 kHz, 96 kHz (Đầy đủ băng thông chuẩn phòng thu) |
| Cấu hình kênh theo tần số |
Cổng ADAT hỗ trợ: 8x8 kênh (tại 48kHz) | 4x4 kênh (tại 96kHz qua giao thức S/MUX) |
| Ngõ vào Analog (Input) |
8 x 6.35mm TRS Jack Balanced (Mức tín hiệu Line Level tiêu chuẩn) |
| Ngõ ra Analog (Output) |
8 x 6.35mm TRS Jack Balanced |
| Ngõ vào/ra Kỹ thuật số |
2 x Cổng quang Toslink (ADAT Input/Output) |
| Cổng đồng bộ (Sync) |
1 x Word Clock Input (BNC), 1 x Word Clock Output (BNC) |
| Màn hình/Chỉ báo trước |
Hệ thống 16 dải đèn LED hiển thị mức tín hiệu (Signal/Clip) riêng biệt cho từng kênh |
| Yêu cầu nguồn điện |
DC 12V (Đi kèm bộ adapter nguồn tuyến tính cách ly nhiễu, công suất tiêu thụ ~12W) |
| Kích thước chuẩn Rack |
1U (Kích thước lắp đặt tủ máy rack 19 inch tiêu chuẩn) |
| Kích thước vật lý (R x C x S) |
482.6 mm x 44.5 mm x 190 mm (Chiều sâu ngắn gọn, tối ưu không gian tủ máy) |
| Khối lượng thiết bị |
~ 2.0 kg (Kết cấu vỏ thép sơn tĩnh điện màu đen đầm chắc, bảo vệ linh kiện tối đa) |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm