Tổng quan sản phẩm
Được xem là thiết bị tiên phong làm thay đổi định kiến về nén Mix-Bus (vốn trước đây bị thống trị bởi các bộ nén VCA trong suốt), Heritage Audio SUCCESSOR mang màu âm Analog vintage ấm áp, giàu năng lượng vào quy trình sản xuất âm nhạc hiện đại:
-
Mạch Nén Cầu Diode (Diode-Bridge Topology) True Stereo Chính Xác: Tái hiện trọn vẹn đặc tính bão hòa dải hài bậc 2 (2nd-order Harmonic Saturation) cổ điển từ kiến trúc Diode-Bridge British. Thiết bị sử dụng hệ thống mạch gain cell được cân chỉnh cực kỳ khắt khe, giúp âm hình Stereo của 2 kênh trái/phải duy trì độ cân bằng chuẩn xác với sai lệch tiệm cận bằng 0.
-
Cấu Trúc Biến Áp Carnhill UK Cân Bằng Đầu Vào & Đầu Ra: Trang bị cặp biến áp Carnhill sản xuất tại Anh Quốc cho cả ngõ vào và ngõ ra, kết hợp tầng khuếch đại Class A phong cách 1073 lừng danh. Cấu trúc này bổ sung độ dày dải trầm, độ mượt dải cao và nâng tầm uy quyền cho bất kỳ nguồn âm thanh nào đi qua.
-
Thời Gian Attack & Release Siêu Tốc Linh Hoạt: Khắc phục hạn chế phản hồi chậm của các dòng compressor Diode-Bridge cổ điển, SUCCESSOR bổ sung dải tùy chọn thời gian Attack cực nhanh từ 50 µs (microsecond) cho đến 20 ms và Release từ 25 ms cho đến các nấc Auto. Chế độ siêu tốc cho phép bắt trọn các dải quá độ sắc nét (Transients) trên Drum Bus mà không gây biến dạng hay méo tiếng.
-
Bộ Lọc Sidechain Filter Phức Hợp (Complex Sidechain Filtering): Bổ sung bộ lọc Sidechain cực kỳ đa dạng bao gồm các bộ lọc High-Pass (80 Hz, 160 Hz), bộ lọc cắt tần số siêu trầm 50 Hz, cùng các bộ lọc Peaking ở dải Mid (800 Hz, 3 kHz) và nén tần số cao (5 kHz). Thiết kế này giúp dải Bass/Sub-bass căng tròn không bị đè nén quá đà, giữ cho bản mix luôn rộng mở và thở tự nhiên.
-
Tích Hợp Mạch Blend Parallel Compression & Stepped Controls: Trang bị núm xoay Blend chính xác đi kèm phím bấm Blend On/Off, cho phép thực hiện kỹ thuật nén song song (Parallel Compression) trực tiếp trên phần cứng để giữ lại độ nảy mộc của nguồn âm. Toàn bộ nút vặn Threshold, Ratio, Attack, Release, Gain Make-up đều sử dụng công tắc xoay nấc Stepped Attenuator giúp Recall thông số dễ dàng cho Mastering.
10 Tính năng nổi bật của bộ sản phẩm
-
Mạch Stereo Bus Compressor Class A chuẩn British Diode-Bridge: Tạo độ gắn kết (Glue) đỉnh cao.
-
Đường dẫn tín hiệu Discrete Class A 100% với biến áp Carnhill UK: Cho âm thanh béo ngậy, giàu hài âm.
-
Tầng xuất âm Class A phong cách 1073 huyền thoại: Tăng cường độ uy lực và độ ấm dải trầm.
-
Thời gian Attack siêu tốc từ 50 µs (microsecond): Bắt trọn dải quá độ sắc nét của tiếng trống.
-
Bộ lọc Sidechain Filter phức hợp (HPF, Mid Peaking & HF Filter): Kiểm soát dải động mượt mà.
-
Tích hợp núm Blend nén song song (Parallel Compression): Hòa trộn mượt mượt tín hiệu Wet/Dry.
-
Công tắc xoay nấc Stepped Controls toàn bộ thông số: Hỗ trợ chính xác cho quy trình Mastering Recall.
-
Cổng cắm External Sidechain Send/Return XLR/TRS: Dễ dàng chèn thiết bị EQ ngoài vào mạch cảm biến.
-
Đồng hồ kim VU đôi hiển thị Gain Reduction sắc nét: Theo dõi chính xác mức độ nén tín hiệu.
-
Chế tạo thủ công kiên cố tại Tây Ban Nha (Made in Spain): Khung vỏ Rack 1U tiêu chuẩn cao cấp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí |
Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu |
Heritage Audio (Tây Ban Nha / Spain) |
| Model |
SUCCESSOR (Heritage Audio SUCCESSOR Stereo Bus Compressor) |
| Loại thiết bị |
Master-Grade True Stereo Diode-Bridge Bus Compressor |
| Cấu trúc mạch (Topology) |
100% Discrete Class A (Mạch nén Diode-Bridge) |
| Biến áp (Transformers) |
Biến áp đầu vào & đầu ra Carnhill UK tùy biến |
| Tỷ lệ nén (Ratio) |
1.5:1, 2:1, 3:1, 4:1, 6:1, Limit (Stepped switch) |
| Mức nén Make-up Gain |
0 dB đến +10 dB (Nấc bước nhảy 2 dB) |
| Thời gian Attack |
50 µs, 0.2 ms, 0.5 ms, 2 ms, 5 ms, 20 ms (Stepped switch) |
| Thời gian Release |
25 ms, 50 ms, 100 ms, Auto 1, Auto 2 |
| Bộ lọc Sidechain Filter |
Off, 80 Hz HPF, 160 Hz HPF, 800 Hz Peak, 3 kHz Peak, 5 kHz High-shelf |
| Mức tín hiệu đầu ra tối đa (Max Output) |
> +26 dBu vào tải 600 Ohms |
| Độ méo hài tổng (THD+N) |
Không nén: < 0.07% @ +20 dBu / Nén: < 0.1% @ +20 dBu |
| Độ nhiễu nền (Noise Floor) |
< -75 dBu (20 Hz - 20 kHz) |
| Cổng ngõ vào / ngõ ra (I/O) |
2 x XLR Input, 2 x XLR Output, 2 x Sidechain Send TRS, 2 x Sidechain Return TRS |
| Kích thước vật lý (Chuẩn Rack 1U) |
48.3 cm x 4.45 cm x 25.4 cm (19" x 1.75" x 10") |
| Khối lượng thực (Net Weight) |
~ 4.8 kg |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm