Hotline 24/7: 0846.840.840
Mô tả ngắn:
PSI Audio AVAA C20 (Active Velocity Acoustic Absorber) là hệ thống bẫy trầm chủ động (Active Bass Trap) phát minh độc quyền bởi PSI Audio (Thụy Sĩ). Thiết bị được thiết kế để hấp thụ triệt để các sóng đứng (Room Modes) và dội âm dải tần siêu trầm từ 15 Hz đến 150 Hz mà không tạo ra âm thanh ngược pha (Anti-Noise). Với kích thước vô cùng nhỏ gọn nhưng mang lại hiệu quả triệt tiêu dội âm gấp 25 lần so với bẫy trầm thụ động (Passive Bass Trap) cùng kích thước, AVAA C20 là giải pháp tối ưu cho Phòng thu âm chuyên nghiệp, Home Studio cao cấp, Phòng Master & Không gian Hi-End Audio.
Xử lý dải tần siêu trầm (15 Hz – 150 Hz) trong không gian phòng thu nhỏ và vừa luôn là bài toán phức tạp nhất do bước sóng cực dài, đòi hỏi các tấm vật liệu xốp/mút thụ động dày hàng mét. PSI Audio AVAA C20 ra đời như một cuộc cách mạng xử lý âm học dựa trên nguyên lý trở kháng động học (Acoustic Impedance):
Công Nghệ Hấp Thụ Chủ Động Vận Tốc Âm Thanh (Active Velocity Absorption): Tích hợp microphone cảm biến áp suất độ nhạy cao kết hợp cùng mạch Class-AB analog tốc độ phản ứng cực nhanh và màng loa Piston chuyên dụng. Hệ thống liên tục đo đạc biến thiên áp suất ở các góc tường và lập tức "hút" vận tốc phân tử không khí vào bên trong buồng triệt âm, biến góc tường thành một khoảng không vô hạn đối với sóng âm trầm.
Hiệu Quả Hấp Thụ Gấp 25 Lần Bẫy Trầm Thụ Động: Mặc dù chỉ sở hữu diện tích bề mặt 0.2 m², một thiết bị AVAA C20 cung cấp diện tích hấp thụ âm trầm tương đương một bẫy xốp/bông khoáng khổng lồ rộng từ 2.5 m² đến 4 m².
Không Phát Ra Âm Thanh Triệt Pha (No Anti-Noise / Zero Phase Shift): Khác biệt hoàn toàn với các hệ thống khử tiếng ồn chủ động (ANC) hay loa sub triệt pha, AVAA C20 không phát ra bất kỳ tín hiệu âm thanh bổ sung nào vào phòng, do đó hoàn toàn không gây lệch pha, méo tiếng hay ảnh hưởng đến âm thanh trực tiếp phát ra từ cặp loa kiểm âm chính.
Cắm Là Chạy (Plug & Play) – Không Cần Đo Đạc/Hiệu Chỉnh Phức Tạp: Thiết bị hoạt động hoàn toàn tự động trên nền tảng Analog thuần túy. Chỉ cần cắm nguồn và đặt thiết bị vào các góc áp suất âm trầm cao nhất trong phòng (thường là góc tường sàn hoặc góc trần).
Kiểu Dáng Tam Giác Tối Ưu Góc Tường (Corner-Fit Design): Thiết kế vát hình lăng trụ tam giác ôm sát góc tường, vỏ gỗ MDF gia công Thụy Sĩ kết hợp lưới thép bảo vệ chắc chắn, tiết kiệm tối đa không gian diện tích sàn.
Dải tần xử lý siêu rộng (15 Hz – 150 Hz): Triệt tiêu dội âm, ù rền ở toàn bộ dải bass và sub-bass.
Tương đương bẫy trầm thụ động khổng lồ: 1 thiết bị AVAA C20 cho hiệu quả bằng 4 m² bông cách âm thụ động.
Không phát ra Anti-Noise: Bảo toàn trọn vẹn độ trung thực, chi tiết và không gian âm hình (Soundstage) của hệ thống loa chính.
Giảm thời gian vang dội dải trầm (RT60 Reduction): Giúp tiếng bass trở nên săn chắc, định hình rõ từng nốt và không bị mờ nhòe (Smearing).
Mạch Analog tốc độ cao hoàn toàn: Zero latency, không sử dụng bộ xử lý DSP gây trễ tín hiệu.
Thiết kế Plug & Play linh hoạt: Không cần phần mềm hiệu chỉnh, dễ dàng di chuyển giữa các phòng thu.
Tiết kiệm không gian diện tích tối đa: Giải phóng không gian phòng thu khỏi các khối vật liệu tiêu âm cồng kềnh.
Chiết áp tinh chỉnh độ nhạy Sensitivity: Dễ dàng căn chỉnh mức độ hấp thụ phù hợp với từng cấu trúc phòng cụ thể.
Thiết kế & Sản xuất thủ công tại Thụy Sĩ (100% Swiss Made): Đảm bảo độ bền cơ học và tiêu chuẩn kỹ thuật âm thanh khắt khe nhất.
Tương thích hoàn hảo mọi không gian: Từ phòng thu Vocal, phòng Mixing/Mastering cho đến phòng nghe nhạc Hi-End.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu | PSI Audio (Thụy Sĩ / Swiss Made) |
| Model | AVAA C20 (Active Velocity Acoustic Absorber) |
| Loại thiết bị | Bẫy trầm chủ động kỹ thuật số / Active Bass Trap |
| Dải tần hoạt động hiệu quả | 15 Hz – 150 Hz |
| Hệ số hấp thụ tương đương (Equivalent Absorbing Area) | Tương đương màng hấp thụ 0.6 m² – 4.0 m² (gấp 25 lần diện tích bề mặt) |
| Nguyên lý hoạt động | Hấp thụ vận tốc phân tử âm thanh (Active Velocity Absorber) |
| Mạch khuếch đại (Amplifier) | Analog Class-AB siêu nhanh |
| Cảm biến (Sensor) | Microphone cảm biến áp suất đơn hướng tích hợp |
| Màng loa triệt áp (Acoustic Driver) | Piston Transducer 210 mm (8.2 inch) |
| Mức áp suất âm thanh chịu tải tối đa (Max SPL) | 115 dB SPL |
| Bảng điều khiển & Kết nối | Toggle Switch Power ON/OFF, Chiết áp Sensitivity Trimmer, Cổng Calib |
| Nguồn điện hoạt động | 115V / 230V AC ±10% (50–60 Hz), Công suất tiêu thụ max 50W |
| Vật liệu hoàn thiện | Khung gỗ MDF Thụy Sĩ, lưới kim loại bảo vệ (Màu Đen Graphite / Trắng) |
| Kích thước vật lý (Rộng x Cao x Sâu) | 424 mm x 509 mm x 300 mm |
| Khối lượng thực (Net Weight) | 13.0 kg / thiết bị |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm