Tổng quan sản phẩm
Được nghiên cứu, thử nghiệm và chế tạo tỉ mỉ bởi các kỹ sư hàng đầu của Shure (Mỹ) nhằm giải quyết triệt để vấn đề kinh điển mà các phòng tập thể thao gặp phải — hư hỏng củ mic do sự ăn mòn khốc liệt của mồ hôi và độ ẩm — Shure SM31FH chính là chuẩn mực công nghiệp và là sự lựa chọn không thể thay thế cho các huấn luyện viên Fitness, Aerobic, Zumba, Yoga hay giảng viên di động chuyên nghiệp:
-
Công Nghệ Lớp Phủ Kháng Nước Hydrophobic Độc Quyền: Cấu trúc màng mic Electret Condenser được xử lý bề mặt bằng vật liệu xua đuổi chất lỏng đặc biệt. Lớp màng bảo vệ siêu vi này ngăn chặn tuyệt đối các giọt mồ hôi, hơi ẩm bốc lên hay tia nước xâm nhập vào cấu trúc bảng mạch bên trong, giúp triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ chập cháy, rè âm hay giảm tuổi thọ thiết bị khi vận hành ở cường độ cao.
-
Búp Hướng Thu Cardioid Định Hướng Tối Ưu Giọng Nói: Búp hướng Cardioid dạng đơn hướng tập trung thu chính xác và trọn vẹn từng câu chữ của người huấn luyện, đồng thời chủ động loại bỏ các tạp âm nền phức tạp xung quanh như tiếng nhạc nhảy sôi động, tiếng va chạm của máy tập hay tiếng ồn không gian. Đặc biệt, búp thu này tối ưu khả năng chống hú rít (feedback) tuyệt vời khi HLV phải di chuyển liên tục trước các hệ thống loa PA công suất lớn trong phòng tập.
-
Khung Đeo Wireframe Cố Định Khóa Chặt & Siêu Nhẹ: Thiết kế khung đeo bằng hợp kim siêu nhẹ (chỉ vỏn vẹn 60g) được uốn cong ôm sát hoàn hảo theo vòng đầu người sử dụng. Kết hợp cùng cần micro Gooseneck dạng cổ ngỗng định hình linh hoạt, micro được giữ cố định kiên cố ở vị trí tối ưu trước miệng mà không hề bị xê dịch, rung lắc hay rơi rớt ngay cả khi thực hiện các bài tập nhảy, gập người hay bật nhảy cường độ cực cao.
-
Chuẩn Kết Nối TA4F (TQG) Tương Thích Tuyệt Đối: Trang bị đầu cắm TA4F 4-pin mạ vàng cao cấp, SM31FH dễ dàng ghép nối chuẩn xác với toàn bộ các bộ phát bodypack không dây trong hệ sinh thái chuyên nghiệp của Shure như BLX, GLX-D, SLX-D, ULX-D và QLX-D.
10 Tính năng nổi bật của bộ sản phẩm
-
Công nghệ phủ Hydrophobic chống mồ hôi toàn diện: Ngăn chặn tuyệt đối độ ẩm, hơi nước và sự ăn mòn hóa học của mồ hôi, kéo dài tuổi thọ vận hành tối đa.
-
Khung đeo Wireframe thiết kế Ergonomic ôm sát: Cố định kiên cố, không gây đau đớn hay áp lực lên vành tai và đỉnh đầu khi tập luyện liên tục nhiều giờ.
-
Củ mic Electret Condenser căn chỉnh âm sắc chuyên sâu: Tái tạo giọng nói rõ ràng, sắc nét, truyền cảm và có độ vang vượt trội giúp lời hô hướng dẫn luôn nổi bật trên nền nhạc.
-
Búp hướng Unidirectional (Cardioid) cách ly nguồn âm: Kháng hú rít triệt để khi đứng gần hệ thống loa công suất lớn và lọc sạch tạp âm phòng tập.
-
Cần micro Gooseneck linh hoạt điều chỉnh 360 độ: Dễ dàng định hình và duy trì khoảng cách thu âm chuẩn xác trước môi người nói.
-
Trọng lượng siêu nhẹ chỉ 60g: Mang lại trải nghiệm đeo "thấu như không đeo", giúp HLV tập trung hoàn toàn vào các động tác thể thao.
-
Đầu nối TA4F (TQG) khóa chắc chắn: Đảm bảo truyền tải tín hiệu ổn định, không lo bung súc cáp nối khi cơ thể vận động xoay người.
-
Mút chắn gió Snap-fit tích hợp dải giữ cố định: Triệt tiêu hiệu quả tiếng gió lùa, tiếng thở mạnh và âm bật (plosives) khi hô lớn.
-
Dải tần đáp ứng 45 Hz – 20 kHz tối ưu cho giọng nói: Tăng cường dải trung và cao để đảm bảo độ rõ nét của câu lệnh hướng dẫn.
-
Độ bền chuẩn Shure khắt khe: Chịu đựng tốt va đập, rơi rớt và sự khắc nghiệt của môi trường huấn luyện chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí |
Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu |
Shure (Mỹ) |
| Model |
SM31FH (SM31FH-TQG) |
| Loại micro (Microphone Type) |
Electret Condenser |
| Hướng thu (Polar Pattern) |
Unidirectional / Cardioid (Đơn hướng) |
| Dải tần đáp ứng (Frequency Response) |
45 Hz – 20,000 Hz |
| Mức áp suất âm thanh tối đa (Max SPL) |
145.0 dB SPL (@ 1% THD, 1000 Ω load) |
| Trở kháng đầu ra (Output Impedance) |
600 Ω (@ 1 kHz) |
| Tỷ lệ Tín hiệu / Nhiễu (S/N Ratio) |
66 dB (@ 1 kHz) |
| Nhiễu tương đương (Equivalent Output Noise) |
28 dB (A-weighted) |
| Nguồn điện yêu cầu (Power Requirements) |
+5 V DC nominal (1.5–10 V DC) qua bộ phát Bodypack |
| Chiều dài dây cáp |
1.1 m (45 in.) |
| Cổng kết nối (Connector) |
TA4F (TQG 4-pin) |
| Kích thước vật lý (R x C x S) |
148 mm x 195 mm x 140 mm (Headset Frame Dimensions) |
| Khối lượng thực (Net Weight) |
60 g (2.11 oz) |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm