Tổng quan sản phẩm
Được ra mắt cùng thời điểm với người anh em A3000, Final Audio A4000 hoàn thiện dải sản phẩm tầm trung của thương hiệu âm thanh cao cấp đến từ Nhật Bản bằng một màu sắc âm thanh hoàn toàn đối lập. Nếu như A3000 hướng tới sự mượt mà, ấm áp và thư thái, thì A4000 lại là biểu tượng của sự bóc tách, độ sắc nét và tốc độ phản hồi transient cực nhanh. Đây là mẫu tai nghe IEM phân khúc tầm trung được thiết kế dựa trên các nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt về mối quan hệ giữa áp suất âm thanh và cảm giác nghe, mang đến một thứ âm thanh có độ trong suốt và phân giải cực cao (High Transparency) vượt xa các đối thủ trong cùng phân khúc.
Trọng tâm công nghệ của Final Audio A4000 vẫn là củ loa Dynamic đơn f-Core DU đường kính 6mm độc quyền, nhưng được các kỹ sư âm thanh tinh chỉnh với một tư duy hoàn toàn khác. Bằng cách tối ưu hóa độ nhạy và hành trình của cuộn cảm CCAW mỏng nhẹ, củ loa trên A4000 có khả năng tái tạo dải cao (Treble) vô cùng sáng sủa, leng keng, sắc nét đến từng chi tiết nhỏ nhất mà không bị hiện tượng dính nốt. Dải trung âm (Vocal) của tai nghe mang xu hướng trung tính, rõ ràng và tách bạch, giúp giọng hát của ca sĩ hay các nhạc cụ dây như Guitar, Violin nổi bật hẳn lên trên nền nhạc. Dải trầm (Bass) được kiểm soát cực tốt, đánh nhanh, gọn gàng, tập trung nhiều vào phần punchy (Sub-bass) mang lại nhịp điệu dứt khoát cho bài nhạc.
Về mặt thiết kế vật lý, Final Audio A4000 áp dụng ngôn ngữ công thái học 3 điểm chạm (3-Point Contact Design) trứ danh giúp cố định tai nghe chắc chắn vào hốc tai mà không gây ra bất kỳ áp lực đau mỏi nào lên sụn tai. Vỏ housing làm từ chất liệu nhựa ABS cao cấp siêu nhẹ, phủ lớp sơn màu xanh đen nhám (Dark Navy) cực kỳ độc đáo và sang trọng, có khả năng chống bám vân tay và mồ hôi hoàn hảo. Đi kèm tai nghe là sợi cáp lõi đồng OFC chất lượng cao cùng chân cắm 2-pin 0.78mm tiêu chuẩn, mang lại sự linh hoạt tuyệt đối cho người dùng khi muốn thay thế dây cáp hoặc nâng cấp lên các hệ thống giải mã Balanced cao cấp hơn để khai thác hết tiềm năng của tai nghe.
10 Tính năng nổi bật của bộ sản phẩm
-
Củ loa f-Core DU 6mm tinh chỉnh đặc biệt: Mang lại độ phân giải âm thanh cực cao, bóc tách chi tiết ở mức độ hiển vi.
-
Tốc độ đáp ứng Transient cực nhanh: Tái hiện hoàn hảo các bản nhạc có tiết tấu nhanh, nhạc cụ dày đặc mà không bị méo tiếng.
-
Thiết kế công thái học 3 điểm chạm: Mang lại cảm giác đeo vừa vặn, êm ái tuyệt đối và cách âm thụ động lên đến 20 dB.
-
Vỏ nhựa ABS màu xanh đen nhám độc bản: Trọng lượng siêu nhẹ, chống trầy xước vật lý và mang lại vẻ ngoài lịch lãm, hiện đại.
-
Dây cáp lõi đồng OFC truyền dẫn tinh khiết: Giảm thiểu suy hao tín hiệu, giữ nguyên độ mở và độ sáng rõ của dải cao.
-
Chuẩn cắm 2-pin 0.78mm linh hoạt: Cho phép tháo rời cáp dễ dàng, thuận tiện cho việc thay thế hoặc nâng cấp dây dẫn.
-
Bộ nút tai Final Type E độc quyền đi kèm: Đầy đủ 5 kích cỡ với cấu trúc trục xoay linh hoạt, tối ưu dải trầm và độ bám tai.
-
Móc tai Silicon chống nhiễu Microphonics: Khóa chặt dây đeo qua vành tai, triệt tiêu tiếng sột soạt khó chịu khi di chuyển vật lý.
-
Hộp đựng Silicon đóng mở thông minh: Chất liệu cao su mềm dẻo, bảo vệ tai nghe an toàn trước các va đập cơ học bên ngoài.
-
Chế tác theo tiêu chuẩn Nhật Bản: Đảm bảo độ bền bỉ cơ học vượt trội và sai số âm học tiệm cận bằng không giữa hai bên tai.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí |
Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu |
Final Audio (Nhật Bản) |
| Model |
A4000 |
| Loại tai nghe |
In-ear Monitor (IEM) / Tai nghe nhét tai cách âm thụ động |
| Cấu trúc củ loa (Driver) |
1 x Driver Dynamic 6mm công nghệ f-Core DU độc quyền |
| Chất liệu vỏ loa (Housing) |
Nhựa ABS cao cấp xử lý bề mặt nhám mờ màu xanh đen (Dark Navy) |
| Kiểu kết nối cáp trên tai |
Chuẩn 2-pin 0.78 mm (Có thể tháo rời) |
| Chất liệu lõi dây dẫn |
Đồng oxy hóa thấp (OFC - Oxygen-Free Copper) |
| Đầu cắm tín hiệu (Jack) |
3.5mm Single-Ended dạng chữ L mạ vàng chống oxy hóa |
| Độ nhạy (Sensitivity) |
100 dB/mW tại tần số 1 kHz |
| Trở kháng (Impedance) |
18 Ohms (Mức trở kháng thấp giúp tai nghe vô cùng dễ kéo bằng điện thoại, máy tính, máy nghe nhạc hoặc Dongle DAC) |
| Trở kháng đầu ra khuyến nghị |
< 1 Ohm từ nguồn phát (Giúp bảo toàn đáp tuyến tần số sáng rõ và chi tiết theo thiết kế của hãng) |
| Chiều dài dây cáp |
1.2 mét |
| Khối lượng tai nghe |
~ 26 gram (Bao gồm dây cáp) |
| Phụ kiện đi kèm |
5 cặp eartips Final Type E (SS/S/M/L/LL), 1 cặp móc tai silicon, 1 hộp đựng silicon |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm